Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Itabi
Thông tin về Itabi
| Khu vực | 2.8 km² |
| Dân số | 2.850 |
| Dân số nam | 1.361 (47.7%) |
| Dân số nữ | 1.489 (52.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +11.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -3.9% |
| Độ tuổi trung bình | 32.1 tuổi (Nam: 30.6, Nữ: 33.2) |
| Các vùng lân cận | Centro |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Brasilia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -10.12639, -37.10306 |
| Mã Bưu Chính | 49870 |
Bản đồ Itabi
Bản đồ tương tác
Dân số Itabi
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.567 | 2.930 | 2.966 | 2.760 | 2.850 |
| Mật độ dân số | 912,7 / km² | 1.041,8 / km² | 1.054,6 / km² | 981,3 / km² | 1.013,3 / km² |
Thay đổi dân số Itabi từ 2000 đến 2015
Giảm 6.9% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Itabi | +7.5% | -5.8% | -6.9% |
| Sergipe | +122.6% | +50% | +23.6% |
| Brasil | +91.5% | +38.1% | +18.2% |
Tuổi trung vị của Itabi
Tuổi trung vị: 32.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Itabi | 32.1 yrs | 33.2 yrs | 30.6 yrs |
| Sergipe | 27 yrs | 27.9 yrs | 26.1 yrs |
| Brasil | 29.5 yrs | 30.3 yrs | 28.7 yrs |
Mật độ dân số của Itabi
Mật độ dân số: 1.013 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Itabi | 2.850 | 2,813 km² | 1.013 / km² |
| Sergipe | 2,3 million | 21.915,1 km² | 104 / km² |
| Brasil | 206,1 million | 8.479.487,1 km² | 24,3 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Itabi
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Itabi
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Itabi
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Itabi | 6,626 tn | 2.32 tn | 2,356 tons/km² |
| Sergipe | 5,251,239 tn | 2.31 tn | 239.6 tons/km² |
| Brasil | 561,829,904 tn | 2.73 tn | 66.3 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 6,626 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.32 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 2,356 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
Itabi
Itabi là một đô thị thuộc bang Sergipe, Brasil. Đô thị này có diện tích 202,9 km², dân số năm 2007 là 4736 người, mật độ 23,34 người/km².
Trang Wikipedia về Itabi
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
