Danh mục tại Uyuni

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiThợ cơ khíCông ty xuất nhập khẩuSản xuất công nghiệp & Xây dựngCửa hàng quần áoĐài phát thanhNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng dụng cụCửa hàng kim loạtDự án nhàNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng gia đìnhNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà PhêQuán cà phê espressoNgân hàngBệnh việnThợ cắt tócDịch vụ doanh nghiệp tới doanh nghiệpDịch vụ tư vấn & Cố vấnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpKhu phức hợp nhà ởKhu tổ hợp công quảnChợCửa hàng tổng hợpHiệu thuốcMua sắmNhà sách và quầy bán báoTrung tâm mua sắmCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngPhòng tập thể dụcSân bóng đáSân futsalVũ trườngCác cách đặt vé du lịch khácChỗ nghỉCông ty xe buýtĐại lý du lịchĐại lý du lịch tham quanDịch vụ vận tảiHiệp hội nhà ởKhách sạnKhách sạn và nhà nghỉKý túc xáNhà điều hành du lịchTham quanKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Uyuni

Thông tin về Uyuni

Khu vực9298.9 km²
Dân số39.119
Dân số nam19.128 (48.9%)
Dân số nữ19.991 (51.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+632.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+110.2%
Độ tuổi trung bình23.5 tuổi (Nam: 22.4, Nữ: 24.6)
Mã Vùng2
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Bolivia
Vĩ độ & Kinh độ-20.45967, -66.82503

Bản đồ Uyuni

Bản đồ tương tác

Dân số Uyuni

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số5.34111.64618.61036.32039.119
Mật độ dân số0,6 / km²1,3 / km²2 / km²3,9 / km²4,2 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Uyuni từ 2000 đến 2015

Tăng 95.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Uyuni+580%+211.9%+95.2%
Departamento de Potosí+93.5%+44.8%+21.8%
Bolivia+113.9%+56.1%+28.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Uyuni

Tuổi trung vị: 23.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Uyuni23.5 yrs24.6 yrs22.4 yrs
Departamento de Potosí23.1 yrs24 yrs22.3 yrs
Bolivia23.9 yrs24.4 yrs23.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Uyuni

Mật độ dân số: 4,2 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Uyuni39.1199.298,9 km²4,2 / km²
Departamento de Potosí869.574119.569,3 km²7,3 / km²
Bolivia10,8 million1.083.759,7 km²9,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Uyuni

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Uyuni

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Uyuni

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Uyuni

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Uyuni53,082 tn1.36 tn5.7 tons/km²
Departamento de Potosí1,187,246 tn1.37 tn9.9 tons/km²
Bolivia16,583,283 tn1.54 tn15.3 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Uyuni
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)53,082 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người1.36 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)5.7 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
DroughtMedium (7)
EarthquakeMedium (6)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/19/191:18 AM4.959 km180,930 m58km SW of Uyuni, Boliviausgs.gov
7/17/197:51 AM4.214.7 km256,350 m14km SSW of Colchani, Boliviausgs.gov
5/7/191:04 PM4.433.3 km239,170 m33km NE of Uyuni, Boliviausgs.gov
3/16/191:31 AM4.430.9 km230,350 m30km SSE of Uyuni, Boliviausgs.gov
12/26/181:01 AM4.260 km217,150 m59km SSW of Uyuni, Boliviausgs.gov
10/30/185:00 PM4.160.8 km240,210 m60km SSW of Uyuni, Boliviausgs.gov
10/27/1812:13 PM4.826.1 km245,070 m26km SE of Uyuni, Boliviausgs.gov
5/5/1812:53 PM420.8 km310,490 m20km E of Uyuni, Boliviausgs.gov
3/23/1812:39 AM4.611.7 km258,649 m9km SSE of Colchani, Boliviausgs.gov
3/14/185:49 AM4.347 km202,440 m30km W of Colchani, Boliviausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.