Danh mục tại Wonthaggi
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôDịch vụ điện tự độngThợ cơ khíTrạm xăngCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữCông ty điện thoạiDịch vụ quản lý rác thảiNhà tư vấnTổ chức hỗ trợ người khuyết tậtTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm cộng đồngCửa hàng bán đồ điện tửDịch vụ sửa chữa máy tínhChuyên gia tư vấn xây dựngCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàCửa hàng bán dụng cụ nhà tắmCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ nhà bếpCửa hàng dụng cụCửa hàng kim loạtCửa hàng sơnCửa hàng vật liệu xây dựngKiến trúc sưKỹ sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ lắp kínhTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríKhu bảo tồn thiên nhiênNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webPhòng trưng bày nghệ thuậtBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bánh sandwichHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà PhêCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng rèm sáoDịch vụ cắt cỏDịch vụ làm vườnThợ làm vườnAtm củaChuyên viên chuyển nhượng bất động sảnDịch vụ pháp lýKế toánNgân hàngCác nha sĩChiropodists và podiatristsDịch vụ sức khỏe tâm thầnKhoa bệnh việnNgheNhà tâm lý họcPhép vật lý liệuPhòng khám nha khoaPhòng khám y tếY sĩ nhãn khoaGia sưHiệu làm tócMassageNgười giữ vật nuôiNơi tổ chức sự kiệnThẩm mỹ việnTrung tâm giới thiệu việc làmVăn phòng giới thiệu việc làmCông ty kinh doanh bất động sảnTiện nghi phòng khánh tiếtCửa hàng bách hóaCửa hàng quà tặngCửa hàng rượu biaCửa hàng tiết kiệmCửa hàng trợ thínhSiêu thịTrung tâm cây cảnhTrung tâm mua sắmCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngPhòng tập thể dụcSân chơiSân điền kinhĐại lý du lịchDịch vụ vận tải
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Wonthaggi
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 59 | 52 years |
| Công viên công cộng | 42 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 34 | 26 years |
| Sức khoẻ và y tế | 32 | — |
| Nhà hàng | 29 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 29 | 58 years |
| Cửa hàng kim loạt | 21 | 63 years |
| Cửa hàng quần áo | 18 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 17 | — |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 16 | — |
| Quán cà phê | 15 | — |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 13 | — |
| Bất Động Sản | 13 | — |
| Giáo dục | 13 | — |
| Ô tô | 13 | — |
Thông tin về Wonthaggi
| Khu vực | 10.0 km² |
| Dân số | 5.263 |
| Dân số nam | 2.494 (47.4%) |
| Dân số nữ | 2.769 (52.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +86.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +35.5% |
| Độ tuổi trung bình | 48.4 tuổi (Nam: 45.2, Nữ: 51) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Miền Đông Australia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -38.60586, 145.59355 |
Bản đồ Wonthaggi
Bản đồ tương tác
Dân số Wonthaggi
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.825 | 3.476 | 3.884 | 4.872 | 5.263 |
| Mật độ dân số | 282,5 / km² | 347,6 / km² | 388,4 / km² | 487,2 / km² | 526,3 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Wonthaggi từ 2000 đến 2015
Tăng 25.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Wonthaggi | +72.5% | +40.2% | +25.4% |
| Victoria (Úc) | +72.6% | +40.2% | +25.5% |
| Úc | +72.6% | +40.3% | +25.5% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Wonthaggi
Tuổi trung vị: 48.4 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Wonthaggi | 48.4 yrs | 51 yrs | 45.2 yrs |
| Victoria (Úc) | 37.6 yrs | 38.6 yrs | 36.6 yrs |
| Úc | 37.7 yrs | 38.6 yrs | 36.8 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Wonthaggi
Mật độ dân số: 526 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Wonthaggi | 5.263 | 10 km² | 526 / km² |
| Victoria (Úc) | 5,9 million | 227.400,2 km² | 26,1 / km² |
| Úc | 23,8 million | 7.690.961,5 km² | 3,1 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Wonthaggi
Dân số ước tính từ 1850 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Wonthaggi
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Wonthaggi
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Wonthaggi | 91,031 tn | 17.3 tn | 9,103.1 tons/km² |
| Victoria (Úc) | 101,123,087 tn | 17.02 tn | 444.7 tons/km² |
| Úc | 401,155,564 tn | 16.88 tn | 52.2 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Wonthaggi
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 91,031 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.3 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 9,103.1 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/3/14 | 7:05 PM | 3.6 | 57.5 km | 10,000 m | 11km S of Beaconsfield Upper, Australia | usgs.gov |
| 7/20/12 | 9:11 AM | 4.6 | 61.4 km | 13,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 6/19/12 | 10:53 AM | 5.2 | 62.6 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 7/5/11 | 9:16 AM | 3.7 | 28.4 km | 6,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 7/5/11 | 2:37 AM | 3.3 | 34.1 km | 0 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 7/5/11 | 1:32 AM | 4.4 | 30.4 km | 2,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 3/30/10 | 8:08 AM | 3 | 99.6 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 9/22/09 | 8:20 AM | 3.1 | 47 km | 0 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 3/18/09 | 5:28 AM | 4.3 | 28.3 km | 15,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 3/6/09 | 9:55 AM | 4.5 | 27.9 km | 14,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
