Danh mục tại Strathfield

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiDịch vụ điện tự độngSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngBán buôn máy mócCông ty xuất nhập khẩuĐại lí bán sỉGia công kim loạiNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp vật liệu xây dựngThợ đóng đồ nội thất theo yêu cầuCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôCông ty điện thoạiCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnChương trình ngoại khóaCông ty vận tải biểnDịch vụ giữ trẻ tại giaDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ thu gom & Loại bỏ chất thảiDịch vụ thu gom rácDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcImmigration and Naturalization ServiceNhà thờNhà thờ Công giáoNhà tư vấnTổ chức hỗ trợ người khuyết tậtTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngCông ty phần mềmCửa hàng sửa chữa điện thoại di độngDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn phần mềmTư vấn viên máy tínhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtCửa hàng vật liệu xây dựngDịch vụ làm mới sàn nhà
Hiển thị 1-50 của 266

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Strathfield

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế18739 years
Nhà hàng13516 years
Mua sắm12235 years
Bất Động Sản7025 years
Xây dựng các tòa nhà5727 years
Cửa hàng điện tử5625 years
Nhân viên kế toán5117 years
Các nha sĩ46
Thẩm mỹ viện44
Quản lí đoàn thể42
Bệnh viện41
Nghệ thuật sáng tạo40
Giáo dục38

Thông tin về Strathfield

Khu vực6.5 km²
Dân số36.164
Dân số nam18.198 (50.3%)
Dân số nữ17.966 (49.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+144.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+77.8%
Độ tuổi trung bình33.6 tuổi (Nam: 31.8, Nữ: 35.9)
Các vùng lân cậnStrathfield, Strathfield South, North Strathfield, Inner West, Homebush
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Miền Đông Australia
Vĩ độ & Kinh độ-33.88096, 151.07986
Mã Bưu Chính2135

Bản đồ Strathfield

Bản đồ tương tác

Dân số Strathfield

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số14.79118.19420.34525.52036.16438.16339.994
Mật độ dân số2.275,5 / km²2.799,1 / km²3.130 / km²3.926,2 / km²5.563,7 / km²5.871,2 / km²6.152,9 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Strathfield từ 2000 đến 2020

Tăng 77.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Strathfield+144.5%+98.8%+77.8%
New South Wales
Úc
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Strathfield

Tuổi trung vị: 33.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Strathfield33.6 yrs35.9 yrs31.8 yrs
New South Wales38.3 yrs39.2 yrs37.4 yrs
Úc37.7 yrs38.6 yrs36.8 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Strathfield

Mật độ dân số: 5.564 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Strathfield36.1646,5 km²5.564 / km²
New South Wales7,7 million801.634,1 km²9,6 / km²
Úc23,8 million7.690.961,5 km²3,1 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Strathfield

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Strathfield

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Strathfield

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Strathfield

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Strathfield

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Strathfield

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Strathfield

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Strathfield654,979 tn18.11 tn100,766 tons/km²
New South Wales133,365,481 tn17.39 tn166.4 tons/km²
Úc401,155,564 tn16.88 tn52.2 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Strathfield
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)654,979 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.11 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)100,766 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (4)
Lũ lụtCao (8)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/10/126:23 AM3.285.5 km2,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
8/22/0710:24 AM380.3 km7,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
8/18/073:57 AM3.285.2 km18,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
4/11/0712:58 AM3.141.8 km20,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
6/18/063:49 PM364.1 km12,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
10/31/056:13 PM3.183.8 km0 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
12/11/0310:19 AM4.693 km0 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
2/14/021:27 PM3.973.1 km10,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
3/17/991:58 AM3.853.2 km10,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
6/24/873:47 PM3.598.1 km10,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.