Danh mục tại Schofields

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiDịch vụ giữ trẻ tại giaTổ chức hỗ trợ người khuyết tậtTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm chăm sóc trẻ emCông ty phần mềmHỗ trợ và dịch vụ máy tínhDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầu máy xúcNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởDịch vụ gia sưGiáo dụcGia sư riêngTrung tâm giáo dụcTrung tâm yogaTrường học lái xeTrường mầm nonTrường nghệ thuậtĐơn vị cung cấp giải tríMakeup ArtistNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webCửa hàng bánhNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng Ấn ĐộNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêDịch vụ cắt cỏNgười làm việc vặt trong nhàThợ cây cảnhCông Ty Cho Vay Thế ChấpCông ty kế toánDinh dưỡngHiệu làm tócMassageSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnThợ làm tócTrung tâm thể dụcCơ quan quảng cáoĐại lý tiếp thị
Hiển thị 1-50 của 68

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Schofields

Thông tin về Schofields

Khu vực14.9 km²
Dân số4.616
Dân số nam2.326 (50.4%)
Dân số nữ2.290 (49.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+86.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+35.8%
Độ tuổi trung bình34.7 tuổi (Nam: 34.5, Nữ: 34.9)
Các vùng lân cậnBlacktown, Burwood, Centennial Park, Central Business District
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Miền Đông Australia
Vĩ độ & Kinh độ-33.71667, 150.86667
Mã Bưu Chính2762

Bản đồ Schofields

Bản đồ tương tác

Dân số Schofields

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số2.4723.0423.3994.2634.616
Mật độ dân số165,5 / km²203,6 / km²227,5 / km²285,4 / km²309 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Schofields từ 2000 đến 2015

Tăng 25.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Schofields+72.5%+40.1%+25.4%
New South Wales+72.6%+40.2%+25.4%
Úc+72.6%+40.3%+25.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Schofields

Tuổi trung vị: 34.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Schofields34.7 yrs34.9 yrs34.5 yrs
New South Wales38.3 yrs39.2 yrs37.4 yrs
Úc37.7 yrs38.6 yrs36.8 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Schofields

Mật độ dân số: 309 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Schofields4.61614,9 km²309 / km²
New South Wales7,7 million801.634,1 km²9,6 / km²
Úc23,8 million7.690.961,5 km²3,1 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Schofields

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Schofields

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Schofields

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Schofields

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Schofields

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Schofields

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Schofields80,614 tn17.46 tn5,396.8 tons/km²
New South Wales133,365,481 tn17.39 tn166.4 tons/km²
Úc401,155,564 tn16.88 tn52.2 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Schofields
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)80,614 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.46 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)5,396.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (4)
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/10/126:23 AM3.295.5 km2,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
8/22/0710:24 AM370.7 km7,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
8/18/073:57 AM3.286.3 km18,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
4/11/0712:58 AM3.160.9 km20,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
6/18/063:49 PM356.6 km12,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
10/31/056:13 PM3.169.2 km0 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
12/11/0310:19 AM4.697 km0 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
2/14/021:27 PM3.977.4 km10,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
3/17/991:58 AM3.856.3 km10,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
8/6/9411:03 AM5.390.8 km10,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.