Danh mục tại Netley
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán mô tô điệnCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôThợ cơ khíTrạm xăngĐại lí bán sỉNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp thiết bị công nghiệpCửa hàng quần áoDịch vụ phân phốiDịch vụ vận tải biểnHội hưu tríTổ chức hỗ trợ người khuyết tậtTổ chức phi lợi nhuậnCửa hàng đồ nhà bếpNhà thầu xây dựng tòa nhàSơn và sơn nhà thầuThợ điệnTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởTrường dạy khiêu vũĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaBữa sáng và bữa sáng và trưaHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềQuán cà phêQuán Cà PhêCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ cắt cỏDịch vụ làm vườnThợ làm vườnAtm củaKế toánBác sĩ chuyên khoa huyết họcBác sĩ chuyên khoa tiêu hóaBác sĩ chuyên khoa ung thưBác sĩ chuyên khoa X quangCác nha sĩHọc chungKhoa bệnh việnNhà nghiên cứu bệnh họcPhép vật lý liệuPhòng khám y tếTrung tâm điều trị ung thưHiệu làm tócMassage
Hiển thị 1-50 của 69
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Netley
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 64 | 39 years |
| Mua sắm | 39 | — |
| Cửa hàng điện tử | 31 | 27 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 29 | — |
| Bán sỉ máy móc | 18 | — |
| Không tiếp cận được | 17 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 17 | — |
| Nhà hàng | 17 | — |
| Tiệm cắt tóc | 16 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 13 | — |
| Xe buýt và xe lửa | 13 | — |
| Thẩm mỹ viện | 12 | — |
| Nhà Hưu Trí | 12 | — |
| Công viên công cộng | 11 | — |
| Mua Sắm Khác | 11 | — |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 11 | — |
| Nhà Thầu Chính | 11 | — |
Thông tin về Netley
| Khu vực | 1.1 km² |
| Dân số | 1.753 |
| Dân số nam | 864 (49.3%) |
| Dân số nữ | 889 (50.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +55.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +13.0% |
| Độ tuổi trung bình | 40.7 tuổi (Nam: 38.8, Nữ: 43) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Miền Trung Australia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -34.94887, 138.54983 |
| Mã Bưu Chính | 5037 |
Bản đồ Netley
Bản đồ tương tác
Dân số Netley
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.129 | 1.389 | 1.552 | 1.946 | 1.753 | 1.816 | 1.884 |
| Mật độ dân số | 1.062,6 / km² | 1.307,3 / km² | 1.460,7 / km² | 1.831,5 / km² | 1.649,9 / km² | 1.709,2 / km² | 1.773,2 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Netley từ 2000 đến 2020
Tăng 13% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Netley | +55.3% | +26.2% | +13% |
| Nam Úc | — | — | — |
| Úc | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Netley
Tuổi trung vị: 40.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Netley | 40.7 yrs | 43 yrs | 38.8 yrs |
| Nam Úc | 39.8 yrs | 40.9 yrs | 38.7 yrs |
| Úc | 37.7 yrs | 38.6 yrs | 36.8 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Netley
Mật độ dân số: 1.650 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Netley | 1.753 | 1,063 km² | 1.650 / km² |
| Nam Úc | 1,8 million | 984.135 km² | 1,8 / km² |
| Úc | 23,8 million | 7.690.961,5 km² | 3,1 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Netley
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Netley
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Netley | 30,787 tn | 17.56 tn | 28,975.8 tons/km² |
| Nam Úc | 29,524,673 tn | 16.77 tn | 30 tons/km² |
| Úc | 401,155,564 tn | 16.88 tn | 52.2 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Netley
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 30,787 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.56 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 28,975.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/8/18 | 11:01 AM | 3.2 | 58.5 km | 13,000 m | 12km WNW of Mannum, Australia | usgs.gov |
| 2/1/17 | 1:37 PM | 3.9 | 60.2 km | 10,000 m | 9km NW of Murray Bridge, Australia | usgs.gov |
| 10/18/11 | 3:52 PM | 3.3 | 14.5 km | 17,000 m | near the coast of South Australia | usgs.gov |
| 4/16/10 | 1:57 PM | 3.8 | 34.6 km | 0 m | near the coast of South Australia | usgs.gov |
| 5/23/04 | 6:35 PM | 3.3 | 84.8 km | 18,000 m | near the coast of South Australia | usgs.gov |
| 5/9/01 | 2:32 AM | 3.5 | 98.3 km | 10,000 m | near the coast of South Australia | usgs.gov |
| 8/17/91 | 6:28 AM | 4.1 | 96.6 km | 33,000 m | near the coast of South Australia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


