Danh mục tại Mordialloc

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíBán buôn máy mócCông ty xuất nhập khẩuGia công kim loạiNhà cung cấp vật liệu xây dựngThợ đóng đồ nội thất theo yêu cầuCửa hàng quần áoBãi thải xe ô tôDịch vụ quản lý rác thảiTư vấn viên máy tínhCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàDịch vụ làm mới sàn nhàDịch vụ lắp đặt điệnĐơn vị làm hàng ràoKiến trúc sưKỹ sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công nội thấtNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ lắp kínhTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởĐào tạo nghề & Chuyên nghiệpDịch vụ cưới hỏiĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng thức ăn nhanhQuán cà phêCác cửa hàng đồ nội thấtDịch vụ làm vườnAtm củaKế toán & Ghi chép sổ sách tổng hợpCác nha sĩHọc chungPhòng khám y tếHiệu làm tócThẩm mỹ việnTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCửa hàng bán buônCửa hàng rượu biaNgười bán hoaCông viên công cộngTrung tâm giải tríBến xe buýtDịch vụ lai dắtKhách sạnKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mordialloc

Hiển thị 1-25 của 46

Thông tin về Mordialloc

Khu vực4.5 km²
Dân số9.077
Dân số nam4.388 (48.3%)
Dân số nữ4.689 (51.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+85.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+35.1%
Độ tuổi trung bình38.3 tuổi (Nam: 37.4, Nữ: 39.1)
Các vùng lân cậnCarlton, Richmond, Melbourne, Southbank
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Miền Đông Australia
Vĩ độ & Kinh độ-38.00000, 145.08333

Bản đồ Mordialloc

Bản đồ tương tác

Dân số Mordialloc

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số4.8876.0146.7218.4309.077
Mật độ dân số1.086 / km²1.336,4 / km²1.493,6 / km²1.873,3 / km²2.017,1 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Mordialloc từ 2000 đến 2015

Tăng 25.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Mordialloc+72.5%+40.2%+25.4%
Victoria (Úc)+72.6%+40.2%+25.5%
Úc+72.6%+40.3%+25.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Mordialloc

Tuổi trung vị: 38.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mordialloc38.3 yrs39.1 yrs37.4 yrs
Victoria (Úc)37.6 yrs38.6 yrs36.6 yrs
Úc37.7 yrs38.6 yrs36.8 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mordialloc

Mật độ dân số: 2.017 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Mordialloc9.0774,5 km²2.017 / km²
Victoria (Úc)5,9 million227.400,2 km²26,1 / km²
Úc23,8 million7.690.961,5 km²3,1 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Mordialloc

Dân số ước tính từ 1860 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Mordialloc

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mordialloc

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Mordialloc

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mordialloc166,177 tn18.31 tn36,928.2 tons/km²
Victoria (Úc)101,123,087 tn17.02 tn444.7 tons/km²
Úc401,155,564 tn16.88 tn52.2 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mordialloc
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)166,177 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người18.31 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)36,928.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)
EarthquakeMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/3/147:05 PM3.633.5 km10,000 m11km S of Beaconsfield Upper, Australiausgs.gov
5/1/134:41 PM3.154.2 km10,000 m7km N of Leopold, Australiausgs.gov
7/20/129:11 AM4.699.8 km13,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
7/5/119:16 AM3.778.1 km6,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
7/5/112:37 AM3.383.5 km0 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
7/5/111:32 AM4.480.4 km2,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
3/30/108:08 AM336.8 km10,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
9/22/098:20 AM3.134.3 km0 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
3/18/095:28 AM4.380.1 km15,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
3/6/099:55 AM4.582.6 km14,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.