Danh mục tại Mona Vale
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mona Vale
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 176 | 26 years |
| Mua sắm | 122 | 31 years |
| Nhà hàng | 98 | 31 years |
| Sửa chữa xe hơi | 77 | 36 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 76 | 31 years |
| Bất Động Sản | 71 | 31 years |
| Cửa hàng quần áo | 61 | — |
| Quản lí đoàn thể | 57 | 25 years |
| Cửa hàng điện tử | 48 | 30 years |
| Nhân viên kế toán | 47 | 27 years |
| Mua Sắm Khác | 44 | 21 years |
| Bác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệu | 41 | — |
| Các nha sĩ | 39 | — |
| Luật sư hợp pháp | 37 | 20 years |
| Cửa hàng kim loạt | 37 | 42 years |
| Thẩm mỹ viện | 36 | — |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 36 | 33 years |
| Ô tô | 35 | — |
Thông tin về Mona Vale
| Khu vực | 4.9 km² |
| Dân số | 13.499 |
| Dân số nam | 6.395 (47.4%) |
| Dân số nữ | 7.104 (52.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +106.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +49.8% |
| Độ tuổi trung bình | 42.5 tuổi (Nam: 40.5, Nữ: 44.3) |
| Các vùng lân cận | Warringah, Sydney City Center, Ryde, Cremorne, Rockdale |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Miền Đông Australia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -33.67757, 151.30307 |
| Mã Bưu Chính | 1658, 1660, 2013, 2102, 2103 |
Bản đồ Mona Vale
Bản đồ tương tác
Dân số Mona Vale
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.551 | 8.062 | 9.010 | 11.298 | 13.499 | 13.899 | 14.253 |
| Mật độ dân số | 1.343,8 / km² | 1.653,7 / km² | 1.848,2 / km² | 2.317,5 / km² | 2.769 / km² | 2.851,1 / km² | 2.923,7 / km² |
Thay đổi dân số Mona Vale từ 2000 đến 2020
Tăng 49.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Mona Vale | +106.1% | +67.4% | +49.8% |
| New South Wales | — | — | — |
| Úc | — | — | — |
Tuổi trung vị của Mona Vale
Tuổi trung vị: 42.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Mona Vale | 42.5 yrs | 44.3 yrs | 40.5 yrs |
| New South Wales | 38.3 yrs | 39.2 yrs | 37.4 yrs |
| Úc | 37.7 yrs | 38.6 yrs | 36.8 yrs |
Mật độ dân số của Mona Vale
Mật độ dân số: 2.769 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Mona Vale | 13.499 | 4,875 km² | 2.769 / km² |
| New South Wales | 7,7 million | 801.634,1 km² | 9,6 / km² |
| Úc | 23,8 million | 7.690.961,5 km² | 3,1 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Mona Vale
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Mona Vale
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mona Vale
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Mona Vale
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Mona Vale
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Mona Vale
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Mona Vale | 289,469 tn | 21.44 tn | 59,378.3 tons/km² |
| New South Wales | 133,365,481 tn | 17.39 tn | 166.4 tons/km² |
| Úc | 401,155,564 tn | 16.88 tn | 52.2 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 289,469 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 21.44 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 59,378.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (4) |
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/10/12 | 6:23 AM | 3.2 | 56.3 km | 2,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 4/11/07 | 12:58 AM | 3.1 | 69.3 km | 20,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 6/18/06 | 3:49 PM | 3 | 92.2 km | 12,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 3/17/99 | 1:58 AM | 3.8 | 83.6 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 8/6/94 | 11:03 AM | 5.3 | 80.3 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 12/27/89 | 11:26 PM | 5.4 | 84.1 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 6/24/87 | 2:53 PM | 3.1 | 62.7 km | 33,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 2/20/86 | 9:43 PM | 4.1 | 82.8 km | 5,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 11/15/81 | 4:58 PM | 4.2 | 72.4 km | 30,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

