Danh mục tại Five Dock

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ điện tự độngSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíĐại lí bán sỉNhà cung cấp hệ thống nước nóngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCông ty điện thoạiCâu lạc bộNhà thờNhà tư vấnTổ chức hỗ trợ người khuyết tậtTổ chức phi lợi nhuậnTôn giáoTrung tâm chăm sóc ban ngàyCông ty lưu trữ webCông ty phần mềmDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhChuyên gia tư vấn xây dựngCông ty kiến trúcCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ sửa chữa nhà cửaKiến trúc sưKỹ sưKỹ sư kết cấuLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà máy bê tôngNhà thầuNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công tấm lát
Hiển thị 1-50 của 224

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Five Dock

Thông tin về Five Dock

Khu vực2.6 km²
Dân số10.474
Dân số nam5.013 (47.9%)
Dân số nữ5.461 (52.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+85.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+34.5%
Độ tuổi trung bình39.4 tuổi (Nam: 38.4, Nữ: 40.4)
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Miền Đông Australia
Vĩ độ & Kinh độ-33.86740, 151.12905
Mã Bưu Chính2046

Bản đồ Five Dock

Bản đồ tương tác

Dân số Five Dock

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số5.6636.9697.7889.76810.474
Mật độ dân số2.210 / km²2.719,6 / km²3.039,2 / km²3.811,9 / km²4.087,4 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Five Dock từ 2000 đến 2015

Tăng 25.4% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Five Dock+72.5%+40.2%+25.4%
New South Wales+72.6%+40.2%+25.4%
Úc+72.6%+40.3%+25.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Five Dock

Tuổi trung vị: 39.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Five Dock39.4 yrs40.4 yrs38.4 yrs
New South Wales38.3 yrs39.2 yrs37.4 yrs
Úc37.7 yrs38.6 yrs36.8 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Five Dock

Mật độ dân số: 4.087 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Five Dock10.4742,563 km²4.087 / km²
New South Wales7,7 million801.634,1 km²9,6 / km²
Úc23,8 million7.690.961,5 km²3,1 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Five Dock

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Five Dock

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Five Dock207,426 tn19.8 tn80,946.7 tons/km²
New South Wales133,365,481 tn17.39 tn166.4 tons/km²
Úc401,155,564 tn16.88 tn52.2 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Five Dock
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)207,426 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.8 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)80,946.7 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
DroughtMedium (4)
FloodHigh (8)
EarthquakeMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/10/126:23 AM3.280.9 km2,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
8/22/0710:24 AM385.1 km7,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
8/18/073:57 AM3.289.7 km18,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
4/11/0712:58 AM3.144.2 km20,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
6/18/063:49 PM368.9 km12,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
10/31/056:13 PM3.188.5 km0 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
12/11/0310:19 AM4.697.2 km0 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
2/14/021:27 PM3.977.4 km10,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
3/17/991:58 AM3.857.7 km10,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov
6/24/872:53 PM3.147.8 km33,000 mnear the southeast coast of Australiausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.