Danh mục tại Fiddletown
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Fiddletown
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xe buýt và xe lửa | 27 | — |
| Mua sắm | 23 | — |
| Mua Sắm Khác | 22 | 11 years |
| Vườn ươm và cung cấp vườn | 21 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 17 | 35 years |
| Nhà Thầu Chính | 13 | — |
| Thiết kế đặc biệt | 13 | — |
| Quản lí đoàn thể | 13 | 26 years |
| Cửa hàng điện tử | 13 | — |
| Hãng Du Lịch | 12 | — |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 12 | — |
| Lắp đặt điện | 12 | — |
| Cửa hàng vật nuôi và vật nuôi | 12 | — |
| Dịch vụ dọn rửa toàn diện | 11 | — |
| Nhà hàng | 11 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 10 | — |
| Tủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu Sửa | 10 | — |
| Xây dựng cảnh quan | 10 | — |
| Tôn giáo | 10 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 10 | — |
| Thẩm mỹ viện | 10 | — |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 9 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 9 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 9 | — |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 9 | — |
Thông tin về Fiddletown
| Khu vực | 3.9 km² |
| Dân số | 217 |
| Dân số nam | 111 (51.0%) |
| Dân số nữ | 106 (49.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +37.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +0.0% |
| Độ tuổi trung bình | 40.6 tuổi (Nam: 38.7, Nữ: 42.3) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $51.671 (2022) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Miền Đông Australia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -33.60000, 151.05000 |
| Mã Bưu Chính | 2159 |
Bản đồ Fiddletown
Bản đồ tương tác
Dân số Fiddletown
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 158 | 194 | 217 | 272 | 217 | 221 | 228 |
| Mật độ dân số | 40,1 / km² | 49,3 / km² | 55,1 / km² | 69,1 / km² | 55,1 / km² | 56,1 / km² | 57,9 / km² |
Thay đổi dân số Fiddletown từ 2000 đến 2020
Tăng 0% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Fiddletown | +37.3% | +11.9% | +0% |
| New South Wales | — | — | — |
| Úc | — | — | — |
Tuổi trung vị của Fiddletown
Tuổi trung vị: 40.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Fiddletown | 40.6 yrs | 42.3 yrs | 38.7 yrs |
| New South Wales | 38.3 yrs | 39.2 yrs | 37.4 yrs |
| Úc | 37.7 yrs | 38.6 yrs | 36.8 yrs |
Mật độ dân số của Fiddletown
Mật độ dân số: 55,1 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Fiddletown | 217 | 3,938 km² | 55,1 / km² |
| New South Wales | 7,7 million | 801.634,1 km² | 9,6 / km² |
| Úc | 23,8 million | 7.690.961,5 km² | 3,1 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Fiddletown
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Fiddletown
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $33.619 | $36.289 | $42.485 | $42.860 | $40.715 | $45.385 | $50.859 | $51.671 |
| Tổng GDP | $12,2 Tr | $13,3 Tr | $14,7 Tr | $15 Tr | $15 Tr | $17,9 Tr | $21 Tr | $21,4 Tr |
Phát thải CO2 của Fiddletown
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Fiddletown | 4,629 tn | 21.33 tn | 1,175.6 tons/km² |
| New South Wales | 133,365,481 tn | 17.39 tn | 166.4 tons/km² |
| Úc | 401,155,564 tn | 16.88 tn | 52.2 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 4,629 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 21.33 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,175.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (4) |
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/10/12 | 6:23 AM | 3.2 | 75.6 km | 2,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 8/22/07 | 10:24 AM | 3 | 92.1 km | 7,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 4/11/07 | 12:58 AM | 3.1 | 72.5 km | 20,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 6/18/06 | 3:49 PM | 3 | 77.9 km | 12,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 10/31/05 | 6:13 PM | 3.1 | 90 km | 0 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 2/14/02 | 1:27 PM | 3.9 | 96.6 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 3/17/99 | 1:58 AM | 3.8 | 75.5 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 8/6/94 | 11:03 AM | 5.3 | 73.3 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 2/23/90 | 12:43 PM | 3 | 91.2 km | 10,000 m | New South Wales, Australia | usgs.gov |
| 12/27/89 | 11:26 PM | 5.4 | 88 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

