Danh mục tại Dural
Cửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoĐại lí bán sỉNhà cung cấp nội thất âm tườngNhà cung cấp thiết bị đo lườngNhà cung cấp thiết bị nghe nhìnNhà cung cấp thiết bị tưới tiêuNhà cung cấp vật liệu xây dựngThợ đóng đồ nội thất theo yêu cầuTrại mèoTrang trại cây thông NoelCửa hàng quần áoHiệu GiàyNhà tư vấnTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhDịch vụ sửa chữa máy tínhHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCông ty kiến trúcCông ty xây dựngCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng dụng cụCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnDịch vụ sửa chữa bể bơiKiến trúc sưKỹ sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà lắp đặt và sửa chữa thiết bị nhà tắmNhà thầuNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu sửa chữa nhà cửaNhà thầu thi công bể bơiNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộc
Hiển thị 1-50 của 170
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Dural
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 95 | 28 years |
| Nhà hàng | 70 | 22 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 69 | 33 years |
| Sức khoẻ và y tế | 50 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 45 | 24 years |
| Vườn ươm và cung cấp vườn | 44 | 30 years |
| Bất Động Sản | 40 | — |
| Cửa hàng kim loạt | 36 | 41 years |
| Nhà Thầu Chính | 36 | — |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 34 | 50 years |
| Cửa hàng điện tử | 33 | — |
| Nghệ thuật sáng tạo | 31 | — |
| Mua Sắm Khác | 28 | 20 years |
| Thẩm mỹ viện | 24 | — |
| Cửa hàng vật nuôi và vật nuôi | 23 | — |
| Bán sỉ máy móc | 23 | — |
Thông tin về Dural
| Các vùng lân cận | Hornsby, Rockdale, Warringah, Sydenham, St. James |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Miền Đông Australia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -33.68333, 151.01667 |
| Mã Bưu Chính | 2158 |
Bản đồ Dural
Bản đồ tương tác
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Dural
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Dural
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/10/12 | 6:23 AM | 3.2 | 81.1 km | 2,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 8/22/07 | 10:24 AM | 3 | 84.2 km | 7,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 8/18/07 | 3:57 AM | 3.2 | 97.2 km | 18,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 4/11/07 | 12:58 AM | 3.1 | 63.2 km | 20,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 6/18/06 | 3:49 PM | 3 | 69.5 km | 12,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 10/31/05 | 6:13 PM | 3.1 | 83.4 km | 0 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 2/14/02 | 1:27 PM | 3.9 | 87.1 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 3/17/99 | 1:58 AM | 3.8 | 66 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 8/6/94 | 11:03 AM | 5.3 | 83 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 2/23/90 | 12:43 PM | 3 | 98.9 km | 10,000 m | New South Wales, Australia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


