Danh mục tại Collaroy
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Collaroy
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà | 84 | 27 years |
| Nhà hàng | 64 | — |
| Mua sắm | 60 | — |
| Quản lí đoàn thể | 46 | 29 years |
| Sức khoẻ và y tế | 45 | — |
| Bất Động Sản | 43 | — |
| Nghệ thuật sáng tạo | 35 | — |
| Thẩm mỹ viện | 35 | — |
| Mua Sắm Khác | 30 | — |
| Ngành xây dựng khác | 28 | — |
| Tiệm cắt tóc | 27 | 20 years |
| Nhà Thầu Chính | 24 | 25 years |
| Cửa hàng quần áo | 24 | — |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 22 | — |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 22 | — |
| Nhân viên kế toán | 22 | — |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 20 | — |
| Thiết kế đặc biệt | 19 | — |
Thông tin về Collaroy
| Khu vực | 4.8 km² |
| Dân số | 13.626 |
| Dân số nam | 6.707 (49.2%) |
| Dân số nữ | 6.919 (50.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +47.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +7.2% |
| Độ tuổi trung bình | 38.7 tuổi (Nam: 38.1, Nữ: 39.3) |
| Các vùng lân cận | Warringah, Collaroy Beach, Rose Bay, Fairfield, Lane Cove |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Miền Đông Australia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -33.73205, 151.30118 |
| Mã Bưu Chính | 2097 |
Bản đồ Collaroy
Bản đồ tương tác
Dân số Collaroy
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.251 | 11.380 | 12.714 | 15.946 | 13.626 | 14.092 | 14.570 |
| Mật độ dân số | 1.947,6 / km² | 2.395,8 / km² | 2.676,6 / km² | 3.357,1 / km² | 2.868,6 / km² | 2.966,7 / km² | 3.067,4 / km² |
Thay đổi dân số Collaroy từ 2000 đến 2020
Tăng 7.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Collaroy | +47.3% | +19.7% | +7.2% |
| New South Wales | — | — | — |
| Úc | — | — | — |
Tuổi trung vị của Collaroy
Tuổi trung vị: 38.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Collaroy | 38.7 yrs | 39.3 yrs | 38.1 yrs |
| New South Wales | 38.3 yrs | 39.2 yrs | 37.4 yrs |
| Úc | 37.7 yrs | 38.6 yrs | 36.8 yrs |
Mật độ dân số của Collaroy
Mật độ dân số: 2.869 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Collaroy | 13.626 | 4,75 km² | 2.869 / km² |
| New South Wales | 7,7 million | 801.634,1 km² | 9,6 / km² |
| Úc | 23,8 million | 7.690.961,5 km² | 3,1 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Collaroy
Dân số ước tính từ 1860 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Collaroy
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Collaroy
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Collaroy
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Collaroy
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Collaroy
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Collaroy | 292,193 tn | 21.44 tn | 61,514.3 tons/km² |
| New South Wales | 133,365,481 tn | 17.39 tn | 166.4 tons/km² |
| Úc | 401,155,564 tn | 16.88 tn | 52.2 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 292,193 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 21.44 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 61,514.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (4) |
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/10/12 | 6:23 AM | 3.2 | 59.4 km | 2,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 4/11/07 | 12:58 AM | 3.1 | 63.7 km | 20,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 6/18/06 | 3:49 PM | 3 | 89.3 km | 12,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 2/14/02 | 1:27 PM | 3.9 | 99.3 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 3/17/99 | 1:58 AM | 3.8 | 79.5 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 8/6/94 | 11:03 AM | 5.3 | 86.3 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 12/27/89 | 11:26 PM | 5.4 | 89.9 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 6/24/87 | 2:53 PM | 3.1 | 62 km | 33,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 2/20/86 | 9:43 PM | 4.1 | 85.9 km | 5,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 11/15/81 | 4:58 PM | 4.2 | 67.1 km | 30,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

