Danh mục tại Bruce
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bruce
Thông tin về Bruce
| Khu vực | 142.9 km² |
| Dân số | 10 |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $28.784 (2022) |
| Các vùng lân cận | UC, Holder, Belconnen |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Miền Trung Australia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -32.46667, 138.20000 |
| Mã Bưu Chính | 5433 |
Bản đồ Bruce
Bản đồ tương tác
Dân số Bruce
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 8 |
| Mật độ dân số | 0 / km² | 0 / km² | 0 / km² | 0 / km² | 0,1 / km² | 0,1 / km² | 0,1 / km² |
Mật độ dân số của Bruce
Mật độ dân số: 0,1 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Bruce | 10 | 142,9 km² | 0,1 / km² |
| Nam Úc | 1,8 million | 984.135 km² | 1,8 / km² |
| Úc | 23,8 million | 7.690.961,5 km² | 3,1 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Bruce
Dân số ước tính từ 1975 đến 2030
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Bruce
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bruce
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Bruce
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $17.665 | $18.578 | $23.671 | $25.940 | $26.609 | $24.896 | $28.820 | $28.784 |
| Tổng GDP | $77,4 N | $78,7 N | $104,4 N | $130,9 N | $149,2 N | $146,9 N | $170,7 N | $167 N |
Phát thải CO2 của Bruce
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Bruce | 161 tn | 16.15 tn | 1.1 tons/km² |
| Nam Úc | 29,524,673 tn | 16.77 tn | 30 tons/km² |
| Úc | 401,155,564 tn | 16.88 tn | 52.2 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 161 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 16.15 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1.1 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/9/18 | 12:45 PM | 3.3 | 81 km | 8,550 m | 8km NNW of Jamestown, Australia | usgs.gov |
| 4/24/17 | 7:37 AM | 4 | 24 km | 23,930 m | 30km ENE of Quorn, Australia | usgs.gov |
| 10/15/11 | 10:38 AM | 4.6 | 61.6 km | 0 m | near the coast of South Australia | usgs.gov |
| 9/4/11 | 11:15 AM | 4.1 | 83.2 km | 2,000 m | near the coast of South Australia | usgs.gov |
| 7/30/10 | 9:29 PM | 4.2 | 32.8 km | 10,000 m | near the coast of South Australia | usgs.gov |
| 1/26/09 | 12:29 AM | 4.6 | 84 km | 17,000 m | near the coast of South Australia | usgs.gov |
| 12/28/08 | 2:02 PM | 3.1 | 21.9 km | 14,000 m | near the coast of South Australia | usgs.gov |
| 12/26/07 | 3:36 PM | 4.4 | 45.6 km | 16,000 m | near the coast of South Australia | usgs.gov |
| 7/8/07 | 8:35 PM | 3.1 | 61.5 km | 10,000 m | near the coast of South Australia | usgs.gov |
| 8/12/06 | 2:20 AM | 3.5 | 40.9 km | 9,000 m | near the coast of South Australia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

