Danh mục tại Botany
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Botany
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 62 | 34 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 41 | — |
| Bán sỉ máy móc | 40 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 31 | — |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 27 | 40 years |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 24 | — |
| Ô tô | 24 | — |
| Ngành xây dựng khác | 23 | — |
| Giao nhận vận tải | 21 | — |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 20 | — |
| Nghệ thuật sáng tạo | 19 | — |
| Môi giới hải quan và các đại lý thanh toán bù trừ | 19 | — |
| Nhà Thầu Chính | 18 | — |
| Hoạt động vận chuyển khác | 17 | — |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 16 | — |
| Lắp đặt điện | 15 | — |
| Cửa hàng điện tử | 15 | — |
| Kho bãi và lưu trữ | 15 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 14 | — |
| Mua Sắm Khác | 14 | — |
| Xe buýt và xe lửa | 14 | — |
Thông tin về Botany
| Khu vực | 2.5 km² |
| Dân số | 10.775 |
| Dân số nam | 5.356 (49.7%) |
| Dân số nữ | 5.419 (50.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +86.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +35.9% |
| Độ tuổi trung bình | 37 tuổi (Nam: 36.5, Nữ: 37.6) |
| Các vùng lân cận | Eastern Suburbs, Botany, Sydney Airport, Sydney City Center, Maroubra |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Miền Đông Australia |
| Vĩ độ & Kinh độ | -33.94599, 151.19591 |
| Mã Bưu Chính | 1455, 2019 |
Bản đồ Botany
Bản đồ tương tác
Dân số Botany
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.766 | 7.097 | 7.929 | 9.947 | 10.775 |
| Mật độ dân số | 2.306,4 / km² | 2.838,8 / km² | 3.171,6 / km² | 3.978,8 / km² | 4.310 / km² |
Thay đổi dân số Botany từ 2000 đến 2015
Tăng 25.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Botany | +72.5% | +40.2% | +25.5% |
| New South Wales | +72.6% | +40.2% | +25.4% |
| Úc | +72.6% | +40.3% | +25.5% |
Tuổi trung vị của Botany
Tuổi trung vị: 37 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Botany | 37 yrs | 37.6 yrs | 36.5 yrs |
| New South Wales | 38.3 yrs | 39.2 yrs | 37.4 yrs |
| Úc | 37.7 yrs | 38.6 yrs | 36.8 yrs |
Mật độ dân số của Botany
Mật độ dân số: 4.310 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Botany | 10.775 | 2,5 km² | 4.310 / km² |
| New South Wales | 7,7 million | 801.634,1 km² | 9,6 / km² |
| Úc | 23,8 million | 7.690.961,5 km² | 3,1 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Botany
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Botany
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Botany
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Botany
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Botany
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Botany
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Botany | 193,742 tn | 17.98 tn | 77,496.9 tons/km² |
| New South Wales | 133,365,481 tn | 17.39 tn | 166.4 tons/km² |
| Úc | 401,155,564 tn | 16.88 tn | 52.2 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 193,742 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 17.98 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 77,496.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (4) |
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/10/12 | 6:23 AM | 3.2 | 81.5 km | 2,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 8/22/07 | 10:24 AM | 3 | 88.9 km | 7,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 8/18/07 | 3:57 AM | 3.2 | 89.6 km | 18,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 4/11/07 | 12:58 AM | 3.1 | 38.1 km | 20,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 6/18/06 | 3:49 PM | 3 | 72.6 km | 12,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 10/31/05 | 6:13 PM | 3.1 | 94.1 km | 0 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 12/11/03 | 10:19 AM | 4.6 | 95.7 km | 0 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 2/14/02 | 1:27 PM | 3.9 | 76.4 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 3/17/99 | 1:58 AM | 3.8 | 58.2 km | 10,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
| 6/24/87 | 2:53 PM | 3.1 | 56.5 km | 33,000 m | near the southeast coast of Australia | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
