Danh mục tại Reutte
Trạm xăngCửa hàng văn phòng phẩmNhà cung cấp vật liệu xây dựngCửa hàng quần áoCửa hàng quần áo thể thaoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTrẻ em và quần áo trẻ emBưu điệnCâu lạc bộCông ty vận tải biểnCơ quan đăng ký biển số xe ô tôDịch vụ quản lý rác thảiHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTôn giáoTư vấn viên máy tínhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng thiết bị điệnKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầu HVACXây dựng các tòa nhàCơ sở giáo dụcĐào tạo nghề & Chuyên nghiệpGiáo dụcNhạc việnBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhPháo đàiBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêCác cửa hàng đồ nội thấtAtm củaBảo hiểm ô tôBảo hiểm y tếCông ty bảo hiểmCông ty tài chính và cho vay mua xeCông Ty Tín DụngĐại lý bảo hiểm xe máyLuật sưNgân hàngNhân viên tư vấn thuếNhà tư vấn tài chínhPháp lí và tài chínhBác sĩ thú yCác nha sĩNgười chữa bệnh bằng liệu pháp tâm lýNhà tâm lý họcPhép vật lý liệuPhòng khám y tếPhòng mạchHiệu làm tócMassageNơi tổ chức sự kiệnThẩm mỹ việnThợ làm tócCơ quan quảng cáoKiotCăn hộ nghỉ mátCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng nước hoaCửa hàng quà tặngCửa hàng thuốcCửa hàng trợ thínhMua sắmNgười bán hoaSiêu thịTiệm thuốc láKhu vực đi bộSân chơiChỗ nghỉChỗ trọ trong nhàĐại lý du lịchGiao thông vận tải hậu cầnKhách sạn và nhà nghỉSân ngắm cảnhTrạm sạc xe điện
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Reutte
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 64 |
| Sức khoẻ và y tế | 52 |
| Nhà hàng | 40 |
| Xây dựng các tòa nhà | 30 |
| Giáo dục | 29 |
| Chỗ ở khác | 26 |
| Cửa hàng quần áo | 26 |
| Dịch vụ tài chính | 21 |
| Quản lí đoàn thể | 19 |
| Nhân viên kế toán | 18 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 18 |
| Công việc xã hội | 18 |
| Thẩm mỹ viện | 17 |
| Ngân hàng | 17 |
| Luật sư hợp pháp | 17 |
| Tôn giáo | 17 |
Thông tin về Reutte
| Khu vực | 2.5 km² |
| Dân số | 3.767 |
| Dân số nam | 1.802 (47.8%) |
| Dân số nữ | 1.965 (52.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +5.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +3.3% |
| Độ tuổi trung bình | 42.3 tuổi (Nam: 40.7, Nữ: 44) |
| Mã Vùng | 5672 |
| Các vùng lân cận | Lechtal |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.48333, 10.71667 |
Bản đồ Reutte
Bản đồ tương tác
Dân số Reutte
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.563 | 3.616 | 3.645 | 3.800 | 3.767 |
| Mật độ dân số | 1.425,2 / km² | 1.446,4 / km² | 1.458 / km² | 1.520 / km² | 1.506,8 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Reutte từ 2000 đến 2015
Tăng 4.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Reutte | +6.7% | +5.1% | +4.3% |
| Tirol | +16.7% | +13.5% | +7.5% |
| Áo | +12.1% | +10.9% | +6.1% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Reutte
Tuổi trung vị: 42.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Reutte | 42.3 yrs | 44 yrs | 40.7 yrs |
| Tirol | 41.2 yrs | 42.2 yrs | 40.2 yrs |
| Áo | 42.3 yrs | 43.5 yrs | 41.1 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Reutte
Mật độ dân số: 1.507 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Reutte | 3.767 | 2,5 km² | 1.507 / km² |
| Tirol | 728.222 | 12.648,1 km² | 57,6 / km² |
| Áo | 8,5 million | 83.905,5 km² | 102 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Reutte
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Reutte
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Reutte
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Reutte | 38,034 tn | 10.1 tn | 15,213.5 tons/km² |
| Tirol | 7,426,782 tn | 10.2 tn | 587.2 tons/km² |
| Áo | 91,216,590 tn | 10.69 tn | 1,087.1 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Reutte
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 38,034 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.1 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 15,213.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Medium (4) |
| Landslide | Medium (6) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/3/17 | 6:15 PM | 3.5 | 59.3 km | 10,000 m | 2km NNW of Mieders, Austria | usgs.gov |
| 10/10/08 | 10:43 PM | 3.2 | 87.1 km | 11,000 m | northern Italy | usgs.gov |
| 9/10/08 | 1:57 PM | 3.1 | 23.3 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 3/18/08 | 11:03 AM | 3.5 | 63.6 km | 5,000 m | Austria | usgs.gov |
| 10/15/07 | 4:25 PM | 3.2 | 21.1 km | 14,300 m | Austria | usgs.gov |
| 5/19/07 | 4:19 PM | 4.1 | 35.1 km | 4,000 m | Austria | usgs.gov |
| 7/22/06 | 7:41 AM | 3 | 12.8 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 2/26/06 | 3:30 PM | 3.6 | 34.1 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 7/4/05 | 11:02 PM | 3.3 | 28.2 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 5/10/05 | 2:01 PM | 3 | 25.1 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

