Danh mục tại Jenbach
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Jenbach
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 71 | 4.4 |
| Sức khoẻ và y tế | 26 | 3.8 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 15 | 4.3 |
| Nhà hàng | 12 | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 11 | 4.3 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 11 | 4.8 |
| Tôn giáo | 11 | 4.4 |
| Tiệm cắt tóc | 11 | 4.7 |
| Thẩm mỹ viện | 10 | 4.7 |
| Chỗ ở khác | 10 | 4.4 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 9 | 4.3 |
| Nhà Thầu Chính | 9 | 4.7 |
| Cửa hàng kim loạt | 9 | 4.8 |
| Cửa hàng quần áo | 8 | 4.6 |
| Giáo dục | 8 | 4.2 |
| Quán cà phê | 7 | 3.8 |
| Cửa hàng điện tử | 7 | 4.9 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 7 | 4.3 |
| Nhà thờ | 7 | 4.1 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 6 | — |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 6 | 5 |
| Công Ty Tín Dụng | 6 | 3.7 |
| Xây dựng các tòa nhà | 6 | 5 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 6 | 4.7 |
| Nghệ thuật sáng tạo | 5 | 4.4 |
Thông tin về Jenbach
| Khu vực | 5.1 km² |
| Dân số | 8.681 |
| Dân số nam | 4.312 (49.7%) |
| Dân số nữ | 4.369 (50.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +6.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +4.1% |
| Độ tuổi trung bình | 41.2 tuổi (Nam: 40.1, Nữ: 42.3) |
| Mã Vùng | 5244 |
| Các vùng lân cận | Schwaz |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.39173, 11.77245 |
| Mã Bưu Chính | 6200 |
Bản đồ Jenbach
Bản đồ tương tác
Dân số Jenbach
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 8.132 | 8.189 | 8.340 | 8.606 | 8.681 |
| Mật độ dân số | 1.606,3 / km² | 1.617,6 / km² | 1.647,4 / km² | 1.700 / km² | 1.714,8 / km² |
Thay đổi dân số Jenbach từ 2000 đến 2015
Tăng 3.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Jenbach | +5.8% | +5.1% | +3.2% |
| Tirol | +16.7% | +13.5% | +7.5% |
| Áo | +12.1% | +10.9% | +6.1% |
Tuổi trung vị của Jenbach
Tuổi trung vị: 41.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Jenbach | 41.2 yrs | 42.3 yrs | 40.1 yrs |
| Tirol | 41.2 yrs | 42.2 yrs | 40.2 yrs |
| Áo | 42.3 yrs | 43.5 yrs | 41.1 yrs |
Mật độ dân số của Jenbach
Mật độ dân số: 1.715 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Jenbach | 8.681 | 5,1 km² | 1.715 / km² |
| Tirol | 728.222 | 12.648,1 km² | 57,6 / km² |
| Áo | 8,5 million | 83.905,5 km² | 102 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Jenbach
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Jenbach
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Jenbach
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Jenbach
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Jenbach | 88,622 tn | 10.21 tn | 17,505.6 tons/km² |
| Tirol | 7,426,782 tn | 10.2 tn | 587.2 tons/km² |
| Áo | 91,216,590 tn | 10.69 tn | 1,087.1 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 88,622 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.21 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 17,505.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/3/17 | 6:15 PM | 3.5 | 38.1 km | 10,000 m | 2km NNW of Mieders, Austria | usgs.gov |
| 8/9/13 | 10:44 AM | 3.7 | 28.1 km | 6,400 m | 1km ENE of Sistrans, Austria | usgs.gov |
| 10/19/10 | 12:38 AM | 4 | 9.8 km | 6,600 m | Austria | usgs.gov |
| 9/10/08 | 1:57 PM | 3.1 | 58.3 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 4/17/08 | 4:00 PM | 3.8 | 86.7 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 3/18/08 | 11:03 AM | 3.5 | 47.4 km | 5,000 m | Austria | usgs.gov |
| 5/23/06 | 12:57 PM | 3.4 | 19.6 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 2/26/06 | 3:30 PM | 3.6 | 64.7 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
| 9/6/05 | 7:08 AM | 3.6 | 6.1 km | 3,300 m | Austria | usgs.gov |
| 5/10/05 | 2:01 PM | 3 | 56.2 km | 10,000 m | Austria | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

