Danh mục tại Salta

Bãi rửa xe ô tôChợ ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng ắc quyCửa hàng bánh xeCửa hàng bán mô tô điệnCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng ô tô cũCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng sửa chữa động cơ điệnCửa hàng thiết bị giảm chấn ô tôCửa hàng xe máyĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐại lý xe VolkswagenĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ dán phim cách nhiệt ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà môi giới ô tôRửa xe tự phục vụSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ bọc nội thất ô tôThợ cơ khíTiệm rửa xe đạpTrạm nhiên liệu thay thếTrạm xăng
Hiển thị 1-50 của 1218

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Salta

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm3,24827 years
Nhà hàng2,07812 years
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1,63130 years
Cửa hàng quần áo1,08510 years
Giáo dục98343 years
Sửa chữa xe hơi94834 years
Thẩm mỹ viện786
Tất cả thức ăn và đồ uống707
Chỗ ở khác693
Quản lí đoàn thể68932 years
Sức khoẻ và y tế567

Thông tin về Salta

Khu vực68.8 km²
Dân số546.651
Dân số nam261.881 (47.9%)
Dân số nữ284.770 (52.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+93.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+24.4%
Độ tuổi trung bình27.1 tuổi (Nam: 25.7, Nữ: 28.4)
Mã Vùng387
Các vùng lân cậnCentro, Villa Cristina, Campo Caseros, San Martín, 20 de Febrero
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Chuẩn Argentina
Vĩ độ & Kinh độ-24.78590, -65.41166

Bản đồ Salta

Bản đồ tương tác

Dân số Salta

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số282.862378.418439.350524.045546.651
Mật độ dân số4.110,6 / km²5.499,3 / km²6.384,7 / km²7.615,5 / km²7.944,1 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Salta từ 2000 đến 2015

Tăng 19.3% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Salta+85.3%+38.5%+19.3%
Salta (tỉnh)+83.3%+41%+20.6%
Argentina+66.4%+32.6%+17.1%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Salta

Tuổi trung vị: 27.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Salta27.1 yrs28.4 yrs25.7 yrs
Salta (tỉnh)24.9 yrs25.7 yrs24.1 yrs
Argentina29.8 yrs30.9 yrs28.7 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Salta

Mật độ dân số: 7.944 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Salta546.65168,8 km²7.944 / km²
Salta (tỉnh)1,3 million155.410,6 km²8,2 / km²
Argentina43,2 million2.779.516,9 km²15,5 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Salta

Dân số ước tính từ 1870 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Salta

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Salta

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Salta2,766,250 tn5.06 tn40,199.8 tons/km²
Salta (tỉnh)4,890,433 tn3.84 tn31.5 tons/km²
Argentina198,107,945 tn4.59 tn71.3 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Salta
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)2,766,250 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người5.06 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)40,199.8 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/17/186:18 PM4.568.9 km38,440 m7km N of Palpala, Argentinausgs.gov
11/18/173:01 PM4.390.3 km123,270 m56km S of Chicoana, Argentinausgs.gov
11/11/174:20 AM4.779 km10,000 m23km WNW of El Galpon, Argentinausgs.gov
5/16/1611:28 PM4.379.4 km49,870 m17km NNE of Palpala, Argentinausgs.gov
8/12/151:19 PM4.587.9 km10,000 m25km NNW of San Salvador de Jujuy, Argentinausgs.gov
6/26/156:05 AM456.8 km48,530 m47km NW of El Galpon, Argentinausgs.gov
10/16/149:05 PM3.997 km13,000 m15km N of Ingenio La Esperanza, Argentinausgs.gov
7/16/141:29 PM481.4 km45,430 m1km WSW of San Pedro, Argentinausgs.gov
12/12/139:46 AM4.891.3 km49,470 m26km W of Las Lajitas, Argentinausgs.gov
1/25/138:23 PM458 km47,900 mJujuy, Argentinausgs.gov

Salta

Salta là một thành phố nằm trong tỉnh Salta của Argentina. Thành phố Salta có diện tích  km², dân số theo ước tính năm 2009 là 516.000 người. Đây là thành phố lớn thứ 8 tại Argentina.

Trang Wikipedia về Salta
Hình ảnh về Salta

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.