Danh mục tại Salta
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Salta
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 3,248 | 27 years |
| Nhà hàng | 2,078 | 12 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 1,631 | 30 years |
| Cửa hàng quần áo | 1,085 | 10 years |
| Giáo dục | 983 | 43 years |
| Sửa chữa xe hơi | 948 | 34 years |
| Thẩm mỹ viện | 786 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 707 | — |
| Chỗ ở khác | 693 | — |
| Quản lí đoàn thể | 689 | 32 years |
| Sức khoẻ và y tế | 567 | — |
Thông tin về Salta
| Khu vực | 68.8 km² |
| Dân số | 546.651 |
| Dân số nam | 261.881 (47.9%) |
| Dân số nữ | 284.770 (52.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +93.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +24.4% |
| Độ tuổi trung bình | 27.1 tuổi (Nam: 25.7, Nữ: 28.4) |
| Mã Vùng | 387 |
| Các vùng lân cận | Centro, Villa Cristina, Campo Caseros, San Martín, 20 de Febrero |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Argentina |
| Vĩ độ & Kinh độ | -24.78590, -65.41166 |
Bản đồ Salta
Bản đồ tương tác
Dân số Salta
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 282.862 | 378.418 | 439.350 | 524.045 | 546.651 |
| Mật độ dân số | 4.110,6 / km² | 5.499,3 / km² | 6.384,7 / km² | 7.615,5 / km² | 7.944,1 / km² |
Thay đổi dân số Salta từ 2000 đến 2015
Tăng 19.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Salta | +85.3% | +38.5% | +19.3% |
| Salta (tỉnh) | +83.3% | +41% | +20.6% |
| Argentina | +66.4% | +32.6% | +17.1% |
Tuổi trung vị của Salta
Tuổi trung vị: 27.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Salta | 27.1 yrs | 28.4 yrs | 25.7 yrs |
| Salta (tỉnh) | 24.9 yrs | 25.7 yrs | 24.1 yrs |
| Argentina | 29.8 yrs | 30.9 yrs | 28.7 yrs |
Mật độ dân số của Salta
Mật độ dân số: 7.944 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Salta | 546.651 | 68,8 km² | 7.944 / km² |
| Salta (tỉnh) | 1,3 million | 155.410,6 km² | 8,2 / km² |
| Argentina | 43,2 million | 2.779.516,9 km² | 15,5 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Salta
Dân số ước tính từ 1870 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Salta
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Salta
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Salta | 2,766,250 tn | 5.06 tn | 40,199.8 tons/km² |
| Salta (tỉnh) | 4,890,433 tn | 3.84 tn | 31.5 tons/km² |
| Argentina | 198,107,945 tn | 4.59 tn | 71.3 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 2,766,250 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 5.06 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 40,199.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
| Động đất | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3/17/18 | 6:18 PM | 4.5 | 68.9 km | 38,440 m | 7km N of Palpala, Argentina | usgs.gov |
| 11/18/17 | 3:01 PM | 4.3 | 90.3 km | 123,270 m | 56km S of Chicoana, Argentina | usgs.gov |
| 11/11/17 | 4:20 AM | 4.7 | 79 km | 10,000 m | 23km WNW of El Galpon, Argentina | usgs.gov |
| 5/16/16 | 11:28 PM | 4.3 | 79.4 km | 49,870 m | 17km NNE of Palpala, Argentina | usgs.gov |
| 8/12/15 | 1:19 PM | 4.5 | 87.9 km | 10,000 m | 25km NNW of San Salvador de Jujuy, Argentina | usgs.gov |
| 6/26/15 | 6:05 AM | 4 | 56.8 km | 48,530 m | 47km NW of El Galpon, Argentina | usgs.gov |
| 10/16/14 | 9:05 PM | 3.9 | 97 km | 13,000 m | 15km N of Ingenio La Esperanza, Argentina | usgs.gov |
| 7/16/14 | 1:29 PM | 4 | 81.4 km | 45,430 m | 1km WSW of San Pedro, Argentina | usgs.gov |
| 12/12/13 | 9:46 AM | 4.8 | 91.3 km | 49,470 m | 26km W of Las Lajitas, Argentina | usgs.gov |
| 1/25/13 | 8:23 PM | 4 | 58 km | 47,900 m | Jujuy, Argentina | usgs.gov |
Salta
Salta là một thành phố nằm trong tỉnh Salta của Argentina. Thành phố Salta có diện tích km², dân số theo ước tính năm 2009 là 516.000 người. Đây là thành phố lớn thứ 8 tại Argentina.
Trang Wikipedia về Salta
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
