Danh mục tại Retiro
Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôTrạm xăngCửa hàng đồ daCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTổ chức phi chính phủTổ chức phi lợi nhuậnVăn phòng chính phủNhà thầu xây dựng tòa nhàĐại học và Cao đẳngGiáo dụcTrung tâm giáo dụcThính phòngCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán rượuCông chứng viênCông ty luậtLuật sưNgân hàngHiệu làm tócThẩm mỹ việnThợ cắt tócDịch vụ tổ chức cuộc họpChung cưCông ty kinh doanh bất động sảnĐại lý bất động sảnBán lẻ Trang sức, Đồng hồ và Kim loại quýCửa Hàng Bách HóaCửa hàng quà tặngCửa hàng tiện lợiHiệu thuốcMua sắmMua Sắm KhácHướng dẫn & Đào tạo thể thaoPhòng tập thể dụcBãi Đỗ XeĐại lý du lịchKhách sạnKhách sạn và nhà nghỉTrạm xe buýt
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Retiro
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Luật sư hợp pháp | 69 |
| Mua sắm | 64 |
| Nhà hàng | 27 |
| Bất Động Sản | 24 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 21 |
| Hãng Du Lịch | 20 |
| Quản lí đoàn thể | 14 |
| Tiệm cắt tóc | 14 |
| Du lịch và đi lại | 14 |
| Cửa hàng quần áo | 12 |
Thông tin về Retiro
| Khu vực | 4.7 km² |
| Dân số | 59.195 |
| Dân số nam | 27.636 (46.7%) |
| Dân số nữ | 31.559 (53.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +18.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -3.6% |
| Độ tuổi trung bình | 35.5 tuổi (Nam: 33.9, Nữ: 37.4) |
| Các vùng lân cận | Retiro, Microcentro Porteño, Comuna 1, Recoleta, Boedo |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Argentina |
| Vĩ độ & Kinh độ | -34.58333, -58.38333 |
| Mã Bưu Chính | 1001, 1007, 1011, 1014, 1059, More |
Bản đồ Retiro
Bản đồ tương tác
Dân số Retiro
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 50.160 | 57.106 | 61.419 | 64.842 | 59.195 | 57.474 | 56.609 |
| Mật độ dân số | 10.700,8 / km² | 12.182,6 / km² | 13.102,7 / km² | 13.833 / km² | 12.628,3 / km² | 12.261,1 / km² | 12.076,6 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Retiro từ 2000 đến 2020
Giảm 3.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Retiro | +18% | +3.7% | -3.6% |
| Buenos Aires | — | — | — |
| Argentina | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Retiro
Tuổi trung vị: 35.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Retiro | 35.5 yrs | 37.4 yrs | 33.9 yrs |
| Buenos Aires | 36.8 yrs | 39 yrs | 34.5 yrs |
| Argentina | 29.8 yrs | 30.9 yrs | 28.7 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Retiro
Mật độ dân số: 12.628 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Retiro | 59.195 | 4,688 km² | 12.628 / km² |
| Buenos Aires | 3 million | 203,3 km² | 14.841 / km² |
| Argentina | 43,2 million | 2.779.516,9 km² | 15,5 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Retiro
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Retiro
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Retiro
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Retiro | 218,065 tn | 3.68 tn | 46,520.5 tons/km² |
| Buenos Aires | 13,885,481 tn | 4.6 tn | 68,314.2 tons/km² |
| Argentina | 198,107,945 tn | 4.59 tn | 71.3 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Retiro
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 218,065 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 3.68 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 46,520.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Thấp (2) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/30/18 | 1:27 PM | 3 | 85.5 km | 10,000 m | 48km SSW of Guernica, Argentina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


