Danh mục tại La Punta
Thợ cơ khíXưởng máy ô tôDịch vụ in kỹ thuật sốĐồ thủ công mỹ nghệCửa hàng quần áoĐài phát thanhNhà thờVăn phòng chính phủCông ty phần mềmCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtDự án nhàGiáo dụcTrường cao đẳngCửa hàng kemCửa hàng rau quảCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuThịtDịch vụ chuyển tiềnHiệu làm tócThẩm mỹ việnThợ cắt tócThợ làm tócKiotThu hồi nợCho thuê căn hộ nghỉ dưỡngCông ty kinh doanh bất động sảnChợCửa hàng nước hoaCửa hàng quà tặngCửa hàng rau quảCửa hàng tổng hợpHiệu thuốcMua sắmSiêu thịTrung tâm mua sắmCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngPhòng tập thể dụcSân chơiKhách sạn và nhà nghỉKý túc xá sinh viên
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở La Punta
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 52 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 34 |
| Cửa hàng quần áo | 33 |
| Nhà hàng | 21 |
| Giáo dục | 21 |
| Thẩm mỹ viện | 16 |
| Sửa chữa xe hơi | 16 |
| Quản lí đoàn thể | 14 |
| Cửa hàng kim loạt | 13 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 11 |
| Thịt | 10 |
| Quản lí công chúng | 10 |
| Trung tâm thể dục | 10 |
Thông tin về La Punta
| Khu vực | 4.1 km² |
| Dân số | 8.095 |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +86.4% |
| Các vùng lân cận | Modulo 8 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Argentina |
| Vĩ độ & Kinh độ | -33.18368, -66.31270 |
Bản đồ La Punta
Bản đồ tương tác
Dân số La Punta
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 0 | 187 | 4.342 | 7.820 | 8.095 |
| Mật độ dân số | 0 / km² | 45,3 / km² | 1.052,6 / km² | 1.895,8 / km² | 1.962,4 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số La Punta từ 2000 đến 2015
Tăng 80.1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| La Punta | — | +4081.8% | +80.1% |
| San Luis (tỉnh) | +118.8% | +56.9% | +29.4% |
| Argentina | +66.4% | +32.6% | +17.1% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Mật độ dân số của La Punta
Mật độ dân số: 1.962 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| La Punta | 8.095 | 4,125 km² | 1.962 / km² |
| San Luis (tỉnh) | 483.042 | 75.575,7 km² | 6,4 / km² |
| Argentina | 43,2 million | 2.779.516,9 km² | 15,5 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của La Punta
Dân số ước tính từ 1975 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho La Punta
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của La Punta
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| La Punta | 41,543 tn | 5.13 tn | 10,071 tons/km² |
| San Luis (tỉnh) | 2,163,295 tn | 4.48 tn | 28.6 tons/km² |
| Argentina | 198,107,945 tn | 4.59 tn | 71.3 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của La Punta
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 41,543 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 5.13 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 10,071 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (4) |
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/18/16 | 4:58 AM | 3.7 | 96.7 km | 8,890 m | 25km NNE of Villa Mercedes, Argentina | usgs.gov |
| 2/2/15 | 10:49 AM | 6.3 | 91.7 km | 172,000 m | 91km NW of La Punta, Argentina | usgs.gov |
| 9/26/13 | 1:51 PM | 4 | 33.7 km | 92,740 m | 33km NNE of La Punta, Argentina | usgs.gov |
| 9/15/12 | 9:37 AM | 4.6 | 45.5 km | 36,100 m | San Luis, Argentina | usgs.gov |
| 3/12/09 | 8:57 AM | 4.5 | 77.3 km | 172,300 m | San Luis, Argentina | usgs.gov |
| 6/6/08 | 4:56 AM | 4.1 | 21 km | 44,600 m | San Luis, Argentina | usgs.gov |
| 2/8/05 | 4:47 AM | 4.3 | 29.2 km | 38,400 m | San Luis, Argentina | usgs.gov |
| 12/9/04 | 9:49 AM | 4.4 | 68.4 km | 33,000 m | San Luis, Argentina | usgs.gov |
| 10/1/02 | 5:03 PM | 3.9 | 96.1 km | 25,000 m | San Luis, Argentina | usgs.gov |
| 1/21/02 | 2:47 AM | 4.2 | 90.9 km | 33,000 m | San Luis, Argentina | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

