Danh mục tại Kabul
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Kabul
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 1,208 | — |
| Giáo dục | 1,003 | 35 years |
| Nhà thờ Hồi giáo | 912 | — |
| Nhà hàng | 712 | — |
| Căn hộ | 675 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 567 | — |
| Quản lí đoàn thể | 525 | 18 years |
| Bệnh viện | 466 | 28 years |
| Cửa hàng điện tử | 452 | 14 years |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 377 | — |
Thông tin về Kabul
| Khu vực | 357.4 km² |
| Dân số | 4.957.881 |
| Dân số nam | 2.567.297 (51.8%) |
| Dân số nữ | 2.390.584 (48.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +361.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +112.7% |
| Độ tuổi trung bình | 15.6 tuổi (Nam: 15.4, Nữ: 15.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $2.629 (2022) |
| Mã Vùng | 20 |
| Các vùng lân cận | Shahre Naow, Karte-Ye-Sakhi, Qala-e-Fathullah, Sherpur, Wazir Akbar Khan |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Afghanistan |
| Vĩ độ & Kinh độ | 34.52813, 69.17233 |
| Mã Bưu Chính | 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, More |
Bản đồ Kabul
Bản đồ tương tác
Dân số Kabul
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1.074.798 | 1.298.461 | 2.331.449 | 4.213.393 | 4.957.881 | 5.929.608 | 7.226.834 |
| Mật độ dân số | 3.007,5 / km² | 3.633,3 / km² | 6.523,8 / km² | 11.789,8 / km² | 13.873 / km² | 16.592,1 / km² | 20.222 / km² |
Thay đổi dân số Kabul từ 2000 đến 2020
Tăng 112.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Kabul | +361.3% | +281.8% | +112.7% |
| Wilāyat-e Kābul | — | — | — |
| Afghanistan | — | — | — |
Tuổi trung vị của Kabul
Tuổi trung vị: 15.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Kabul | 15.6 yrs | 15.7 yrs | 15.4 yrs |
| Wilāyat-e Kābul | 15.6 yrs | 15.7 yrs | 15.4 yrs |
| Afghanistan | 15.6 yrs | 15.8 yrs | 15.5 yrs |
Mật độ dân số của Kabul
Mật độ dân số: 13.873 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Kabul | 5 million | 357,4 km² | 13.873 / km² |
| Wilāyat-e Kābul | 5,1 million | 4.597,1 km² | 1.102 / km² |
| Afghanistan | 32,3 million | 641.852,2 km² | 50,4 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Kabul
Dân số ước tính từ 1810 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Kabul
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Kabul
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Kabul
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Kabul
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Kabul
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $1.742 | $2.085 | $1.897 | $2.215 | $3.313 | $3.400 | $3.414 | $2.629 |
| Tổng GDP | $2,2 T | $3,3 T | $3,8 T | $5,3 T | $8,5 T | $9,9 T | $11,8 T | $9,9 T |
Phát thải CO2 của Kabul
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Kabul | 2,171,091 tn | 0.44 tn | 6,075.1 tons/km² |
| Wilāyat-e Kābul | 2,119,308 tn | 0.42 tn | 461 tons/km² |
| Afghanistan | 13,716,136 tn | 0.42 tn | 21.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 2,171,091 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.44 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 6,075.1 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (9) |
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (6.8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/3/17 | 4:28 PM | 4.4 | 49.2 km | 7,230 m | 16km NE of Pul-e `Alam, Afghanistan | usgs.gov |
| 6/22/17 | 9:13 AM | 4.5 | 37.2 km | 24,870 m | 19km SW of Tagab, Afghanistan | usgs.gov |
| 5/26/17 | 4:11 PM | 3.5 | 45.6 km | 10,400 m | 22km S of Maidan Shahr, Afghanistan | usgs.gov |
| 5/24/17 | 12:40 PM | 3.7 | 45 km | 9,950 m | 16km N of Pul-e `Alam, Afghanistan | usgs.gov |
| 5/17/17 | 4:19 PM | 4.5 | 34.2 km | 13,200 m | 24km NW of Hukumati Azrow, Afghanistan | usgs.gov |
| 5/17/17 | 3:05 PM | 4.3 | 39.2 km | 17,150 m | 27km NE of Pul-e `Alam, Afghanistan | usgs.gov |
| 4/29/17 | 6:17 AM | 4 | 64.5 km | 10,000 m | 29km NE of Hukumati Azrow, Afghanistan | usgs.gov |
| 4/9/17 | 6:20 PM | 3.4 | 57.3 km | 10,000 m | 6km NW of Pul-e `Alam, Afghanistan | usgs.gov |
| 12/8/16 | 2:34 PM | 4.2 | 34.8 km | 18,640 m | 26km NNE of Pul-e `Alam, Afghanistan | usgs.gov |
| 12/8/16 | 10:01 AM | 4.6 | 40.3 km | 10,000 m | 30km NE of Pul-e `Alam, Afghanistan | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


