Doanh nghiệp tại Hopkinton
Các ngành công nghiệp
Phân phối kinh doanh theo ngành Dịch vụ chuyên nghiệp: 20,6%
Mua sắm: 16,6%
Công nghiệp: 12,2%
Các dịch vụ tịa nhà: 10,8%
Y học: 9%
Dịch vụ tài chính: 5,1%
Khác: 25,7%
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình | Doanh nghiệp trên 1.000 dân |
|---|---|---|---|---|
| Thẩm mỹ viện | 14 | 21 năm | 4.5 | 5,6 |
| Tiệm cắt tóc | 12 | 21,3 năm | 4.4 | 4,8 |
| Công việc xã hội | 15 | 21,2 năm | 4.4 | 6,0 |
| Quản lí công chúng | 20 | 23,5 năm | 4.2 | 8,0 |
| Công Ty Tín Dụng | 41 | 21,5 năm | 4.8 | 16,5 |
| Ngân hàng | 12 | 98,7 năm | 3.9 | 4,8 |
| Tài chính khác | 13 | 62,4 năm | 3.9 | 5,2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 12 | 31,1 năm | 4.2 | 4,8 |
| Bất Động Sản | 62 | 23,1 năm | 4.3 | 24,9 |
| Lắp đặt điện | 16 | 25,5 năm | 3.7 | 6,4 |
| Ngành xây dựng khác | 14 | 29,3 năm | 4.7 | 5,6 |
| Nhà Thầu Chính | 59 | 29,9 năm | 4.5 | 23,7 |
| Xây dựng cảnh quan | 19 | 34,6 năm | 4.6 | 7,6 |
| Bán sỉ máy móc | 22 | 30,9 năm | 4.2 | 8,8 |
| Sản xuất máy tính và hàng điện tử | 12 | 4.1 | 4,8 | |
| Tất cả tổ chức thành viên | 14 | 46,2 năm | 4.6 | 5,6 |
| Xây dựng các tòa nhà | 33 | 33,1 năm | 4.1 | 13,3 |
| Sức khoẻ và y tế | 85 | 25 năm | 4.5 | 34,2 |
| Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật | 18 | 30,9 năm | 4.4 | 7,2 |
| Dịch vụ khoa học và kĩ thuật | 37 | 27,9 năm | 2.7 | 14,9 |
| Dịch vụ nghiên cứu, phát triển và kiểm nghiệm | 18 | 24,6 năm | 4.7 | 7,2 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 22 | 29,4 năm | 5.0 | 8,8 |
| Kiến trúc sư | 13 | 27,3 năm | 5.0 | 5,2 |
| Luật sư hợp pháp | 20 | 27,1 năm | 2.1 | 8,0 |
| Lập trình máy tính, thiết kế web | 13 | 28,5 năm | 4.8 | 5,2 |
| Quản lí đoàn thể | 53 | 23,4 năm | 4.7 | 21,3 |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 16 | 27,1 năm | 2.0 | 6,4 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 13 | 37,9 năm | 4.2 | 5,2 |
| Cửa hàng điện tử | 29 | 23,2 năm | 4.3 | 11,7 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 15 | 27,4 năm | 4.5 | 6,0 |
| Công viên công cộng | 15 | 4.6 | 6,0 |
| Khu vực Hopkinton, Massachusetts | 28,15 mi² |
| Dân số | 2488 |
| Dân số nam | 1161 (46,7%) |
| Dân số nữ | 1327 (53,3%) |
| Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 | +27,6% |
| Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 | +2,2% |
| Độ tuổi trung bình | 42,3 |
| Độ tuổi trung bình của nam giới | 40,8 |
| Độ tuổi trung bình của nữ giới | 43,7 |
| Mã Vùng | 508, 774 |
| Các vùng lân cận | Hopkinton |
| Giờ địa phương | Thứ Ba 02:12 |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.22871° / -71.52256° |
Hopkinton, Massachusetts - Bản đồ
Dân số Hopkinton, Massachusetts
Năm 1975 đến năm 2015| Dữ liệu | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 |
|---|---|---|---|---|
| Dân số | 1950 | 2266 | 2434 | 2488 |
| Mật độ dân số | 69,3 / mi² | 80,5 / mi² | 86,5 / mi² | 88,4 / mi² |
Thay đổi dân số của Hopkinton từ năm 2000 đến năm 2015
Tăng 2,2% từ năm 2000 đến năm 2015| Đến từ | Thay đổi từ năm 1975 | Thay đổi từ năm 1990 | Thay đổi từ năm 2000 |
|---|---|---|---|
| Hopkinton, Massachusetts | +27,6% | +9,8% | +2,2% |
| Massachusetts | +20% | +9,8% | +3,1% |
| Hoa Kỳ | +46,9% | +27,2% | +13,7% |
Độ tuổi trung bình ở Hopkinton, Massachusetts
Độ tuổi trung bình: 42,3 năm| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Hopkinton, Massachusetts | 42,3 năm | 43,7 năm | 40,8 năm |
| Massachusetts | 39,2 năm | 40,6 năm | 37,8 năm |
| Hoa Kỳ | 37,4 năm | 38,7 năm | 36,1 năm |
Cây dân số của Hopkinton, Massachusetts
Dân số theo độ tuổi và giới tính| Tuổi tác | Nam giới | Nữ giới | Toàn bộ |
|---|---|---|---|
| Dưới 5 | 61 | 77 | 139 |
| 5-9 | 82 | 70 | 153 |
| 10-14 | 104 | 110 | 215 |
| 15-19 | 92 | 69 | 161 |
| 20-24 | 56 | 48 | 105 |
| 25-29 | 47 | 54 | 102 |
| 30-34 | 51 | 59 | 110 |
| 35-39 | 73 | 87 | 161 |
| 40-44 | 88 | 116 | 205 |
| 45-49 | 122 | 100 | 222 |
| 50-54 | 88 | 120 | 208 |
| 55-59 | 72 | 84 | 157 |
| 60-64 | 75 | 62 | 138 |
| 65-69 | 34 | 65 | 100 |
| 70-74 | 39 | 54 | 93 |
| 75-79 | 35 | 50 | 85 |
| 80-84 | 22 | 44 | 67 |
| 85 cộng | 21 | 55 | 76 |
Mật độ dân số của Hopkinton, Massachusetts
Mật độ dân số: 88,4 / mi²| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ dân số |
|---|---|---|---|
| Hopkinton, Massachusetts | 2488 | 28,15 mi² | 88,4 / mi² |
| Massachusetts | 6,6 triệu | 10.554,4 mi² | 623,9 / mi² |
| Hoa Kỳ | 321,6 triệu | 3.796.761,2 mi² | 84,7 / mi² |
Dân số dự kiến của Hopkinton, Massachusetts
Dân số ước tính từ năm 1975 đến năm 2100Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hopkinton, Massachusetts
Vừa phải: 46,8%
Không tốn kém: 31,6%
Đắt: 17,7%
Rất đắt: 3,8%
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Lượng khí thải CO2 Hopkinton, Massachusetts
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Hopkinton, Massachusetts | 49.069 tn | 19,7 tn | 1.743 tn/mi² |
| Massachusetts | 99.725.154 tn | 15,1 tn | 9.448 tn/mi² |
| Hoa Kỳ | 5.664.619.809 tn | 17,6 tn | 1.491 tn/mi² |
Lượng khí thải CO2 Hopkinton, Massachusetts
| Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 49.069 tn |
| Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 2013 | 19,7 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm) |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10| Lốc xoáy | Cao (8) |
| Lũ lụt | Cao (8) |
| Động đất | (2) thấp |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources: 1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên| Ngày | Thời gian | Độ lớn | Khoảng cách | Độ sâu | Đến từ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/01/2015 | 03:36 | 3,3 | 61,9 km | 5.400 m | 0km NE of Wauregan, Connecticut | usgs.gov |
| 10/01/1999 | 02:52 | 3,1 | 81,2 km | 2.000 m | southern New England | usgs.gov |
| 22/03/1996 | 12:22 | 3,1 | 64,2 km | 11.900 m | southern New England | usgs.gov |
| 02/10/1994 | 07:36 | 3,3 | 59,2 km | 10.000 m | southern New England | usgs.gov |
| 02/10/1994 | 04:27 | 3,7 | 63,6 km | 10.000 m | southern New England | usgs.gov |
| 20/12/1977 | 09:44 | 3,1 | 80,6 km | None | southern New England | usgs.gov |
| 11/03/1976 | 00:29 | 3,5 | 78,7 km | None | southern New England | usgs.gov |
| 16/10/1963 | 08:30 | 3,41 | 92,7 km | 14.000 m | southern New England | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.



