Doanh nghiệp tại Gębice

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Các dịch vụ tịa nhà: 18,2%
 Mua sắm: 15,6%
 Giáo dục: 14,3%
 Công nghiệp: 14,3%
 Đồ ăn: 5,2%
 Y học: 5,2%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 5,2%
 Tôn giáo: 5,2%
 Dịch vụ tài chính: 3,9%
 Dịch vụ địa phương: 3,9%
 Khác: 9,1%
Dân số981
Mã Vùng5265
Giờ địa phươngChủ Nhật 06:00
Múi giờGiờ chuẩn Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ52.5999° / 18.03933°

Mã vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Gębice
 Mã Vùng 52: 40%
 Mã Vùng 67: 26,7%
 Mã Vùng 60: 26,7%
 Mã Vùng 80: 6,7%

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
28/01/198921:033,385,2 km10.000 mPolandusgs.gov
17/08/198821:283,784,1 km10.000 mPolandusgs.gov
26/07/198814:333,187,6 km10.000 mPolandusgs.gov
02/07/198804:383,885,5 km10.000 mPolandusgs.gov
01/07/198815:053,682,6 km10.000 mPolandusgs.gov
26/02/198806:553,581,4 km10.000 mPolandusgs.gov
11/09/198711:043,685 km10.000 mPolandusgs.gov
26/08/198713:153,688,7 km10.000 mPolandusgs.gov
02/07/198708:483,192,1 km10.000 mPolandusgs.gov
05/04/198711:033,491,3 km10.000 mPolandusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Gębice, Kujawsko-Pomorskie

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ doanh nghiệp theo Mã Bưu Chính ở Gębice
 Mã Bưu Chính 88-330: 57,1%
 Mã Bưu Chính 64-707: 21,4%
 Mã Bưu Chính 64-700: 14,3%
 Mã Bưu Chính 88-300: 7,1%