Doanh nghiệp tại Großenhain

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành
 Mua sắm: 18,7%
 Dịch vụ chuyên nghiệp: 13,5%
 Công nghiệp: 11,5%
 Y học: 9,7%
 Các dịch vụ tịa nhà: 7,4%
 Đồ ăn: 5,5%
 Khác: 33,7%
Khu vực Großenhain, Sachsen9,1 km²
Dân số10110
Dân số nam4944 (48,9%)
Dân số nữ5166 (51,1%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 -29,1%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 -14,4%
Độ tuổi trung bình48,7
Độ tuổi trung bình của nam giới46,7
Độ tuổi trung bình của nữ giới50,6
Mã Vùng3522
Các vùng lân cậnBauda, Folbern, Großraschütz, Görzig, Kleinraschütz, Skassa, Strauch, Treugeböhla, Weßnitz, Wildenhain, Zabeltitz, Zschauitz
Giờ địa phươngThứ Năm 10:20
Múi giờGiờ chuẩn Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ51.28951° / 13.5335°
Mã Bưu Chính01558

Großenhain, Sachsen - Bản đồ

Dân số Großenhain, Sachsen

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số14253124341181610110
Mật độ dân số1571 / km²1370 / km²1302 / km²1114 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Thay đổi dân số của Großenhain từ năm 2000 đến năm 2015

Giảm 14,4% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Großenhain, Sachsen-29,1%-18,7%-14,4%
Sachsen-17,5%-10,8%-9,2%
Đức+2,6%+2,2%-1,5%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Großenhain, Sachsen

Độ tuổi trung bình: 48,7 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Großenhain, Sachsen48,7 năm50,6 năm46,7 năm
Sachsen47,8 năm49,8 năm45,7 năm
Đức44,8 năm46 năm43,6 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Großenhain, Sachsen

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5212194407
5-9214208423
10-14201187389
15-19157146304
20-24279243523
25-29295247543
30-34298261559
35-39284255540
40-44375348723
45-49459442901
50-54422412835
55-59408406814
60-64286303590
65-69291351642
70-74345409754
75-79218293511
80-84132241374
85 cộng67220288
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Großenhain, Sachsen

Mật độ dân số: 1114 / km²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Großenhain, Sachsen101109,1 km²1114 / km²
Sachsen4,0 triệu18.455,9 km²216,3 / km²
Đức80,7 triệu358.179,8 km²225,2 / km²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự kiến của Großenhain, Sachsen

Ước tính dân số cổ đại cho đến 2100
Sources:
1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid
2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các vùng lân cận

Phân phối kinh doanh theo khu phố ở Großenhain
 Zabeltitz: 22%
 Großraschütz: 11%
 Kleinraschütz: 7,2%
 Wildenhain: 6,4%
 Zschauitz: 4,9%
 Bauda: 4,9%
 Khác: 43,6%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Großenhain, Sachsen

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Großenhain, Sachsen96.609 t9,56 t10.651 t/km²
Sachsen37.445.075 t9,38 t2.028 t/km²
Đức755.339.039 t9,36 t2.108 t/km²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Großenhain, Sachsen

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)96.609 t
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 20139,56 t
Cường độ phát thải CO2 2013 (tấn/km²/năm)10.651 t/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (7)
Động đất(2) thấp
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Sources:
1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
15/04/201523:383,399,2 km20.600 m1km NE of Grobers, Germanyusgs.gov
12/08/200820:453,198,3 km5.000 mGermanyusgs.gov
15/11/200401:503,198,8 km5.000 mCzech Republicusgs.gov
04/05/200008:233,285,5 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
04/08/199804:053,256,7 km10.000 mGermanyusgs.gov
13/04/199501:593,876,9 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
20/07/198907:083,786,5 km10.000 mGermanyusgs.gov
13/04/198914:343,479,8 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
09/10/198812:013,775,2 km10.000 mCzech Republicusgs.gov
16/01/198812:153,391,4 km10.000 mCzech Republic regionusgs.gov

Tìm trận động đất lịch sử gần Großenhain, Sachsen

Cuộc hẹn sớm nhất  Ngày cuối 
 Độ lớn 3.0 trở lên   Độ lớn 4.0 trở lên   Độ lớn 5.0 trở lên 

Großenhain, Sachsen

Großenhain là một thị xã ở Meißen, Sachsen, Đức. Đô thị Großenhain có diện tích 43,97 kilômét vuông, dân số thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2006 là 15.652 người.  ︎  Trang Wikipedia về Großenhain

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ doanh nghiệp theo Mã Bưu Chính ở Großenhain
 Mã Bưu Chính 01558: 84,8%
 Mã Bưu Chính 01561: 14,7%
 Khác: 0,5%

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.